Trang chủ » HỆ THỐNG TÀI KHOẢN THEO TT99/2025/TT-BTC

HỆ THỐNG TÀI KHOẢN THEO TT99/2025/TT-BTC

HỆ THỐNG TÀI KHOẢN THEO TT99/2025/TT-BTC

PHỤ LỤC II

HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
(Kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27 tháng 10 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)

Số TTSỐ HIỆU TK TTTÊN TÀI KHOẢN
Cấp 1Cấp 2
1234
LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN
01111 Tiền mặt
02112 Tiền gửi không kỳ hạn
03113 Tiền đang chuyển
04121 Chứng khoán kinh doanh
05128 Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  1281Tiền gửi có kỳ hạn
  1282Trái phiếu
  1283Cho vay
  1288Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
06131Phải thu của khách hàng
07133Thuế GTGT được khấu trừ
  1331Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
  1332Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
08136Phải thu nội bộ
  1361Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
  1362Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá
  1363Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá
  1368Phải thu nội bộ khác
09138Phải thu khác
  1381Tài sản thiếu chờ xử lý
  1383Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu
  1388Phải thu khác
10141Tạm ứng
11151Hàng mua đang đi đường
12152 Nguyên liệu, vật liệu
13153 Công cụ, dụng cụ
14154 Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
15155 Sản phẩm
16156 Hàng hóa
17157 Hàng gửi đi bán
18158 Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế
19171 Giao dịch mua, bán lại trái phiếu chính phủ
20211 Tài sản cố định hữu hình
21212 Tài sản cố định thuê tài chính
22213 Tài sản cố định vô hình
23214 Hao mòn tài sản cố định
2141Hao mòn TSCĐ hữu hình
2142Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
2143Hao mòn TSCĐ vô hình
2147Hao mòn BĐSĐT
24215 Tài sản sinh học
2151Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ
 21511Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đạt đến giai đoạn trưởng thành
 21512Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đạt đến giai đoạn trưởng thành
 215121Nguyên giá
 215122Giá trị khấu hao lũy kế
2152Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần
2153Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần
25217 Bất động sản đầu tư
26221 Đầu tư vào công ty con
27222 Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
28228 Đầu tư khác
2281Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2288Đầu tư khác
29229 Dự phòng tổn thất tài sản
2291Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
2292Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
2293Dự phòng phải thu khó đòi
2294Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
2295Dự phòng tổn thất tài sản sinh học
30241 Xây dựng cơ bản dở dang
2411Mua sắm TSCĐ
2412Xây dựng cơ bản
2413Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ
2414Nâng cấp, cải tạo TSCĐ
31242 Chi phí chờ phân bổ
32243 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
33244 Ký quỹ, ký cược
   LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ
34331 Phải trả cho người bán
35332 Phải trả cổ tức, lợi nhuận
36333 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
  3331Thuế giá trị gia tăng phải nộp
  33311Thuế GTGT đầu ra
  33312Thuế GTGT hàng nhập khẩu
  3332Thuế tiêu thụ đặc biệt
  3333Thuế xuất, nhập khẩu
  3334Thuế thu nhập doanh nghiệp
  3335Thuế thu nhập cá nhân
  3336Thuế tài nguyên
  3337Thuế nhà đất, tiền thuê đất
  3338Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác
  33381Thuế bảo vệ môi trường
  33382Các loại thuế khác
  3339Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
37334Phải trả người lao động
38335Chi phí phải trả
39336Phải trả nội bộ
  3361Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
  3362Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá
  3363Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa
  3368Phải trả nội bộ khác
40337Thanh toán theo tiến độ hợp đồng xây dựng
41338Phải trả, phải nộp khác
  3381Tài sản thừa chờ giải quyết
  3382Kinh phí công đoàn
  3383Bảo hiểm xã hội
  3384Bảo hiểm y tế
  3386Bảo hiểm thất nghiệp
  3387Doanh thu chờ phân bổ
  3388Phải trả, phải nộp khác
42341Vay và nợ thuê tài chính
  3411Các khoản đi vay
  3412Nợ thuê tài chính
43343Trái phiếu phát hành
  3431Trái phiếu thường
  3432Trái phiếu chuyển đổi
44344Nhận ký quỹ, ký cược
45347Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
46352Dự phòng phải trả
  3521Dự phòng bảo hành sản phẩm, hàng hóa
  3522Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
  3523Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp
  3525Dự phòng phải trả khác
47353Quỹ khen thưởng, phúc lợi
  3531Quỹ khen thưởng
  3532Quỹ phúc lợi
  3533Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
  3534Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
48356Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
  3561Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
  3562Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành tài sản
49357Quỹ bình ổn giá
  LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU
50411Vốn đầu tư của chủ sở hữu
  4111Vốn góp của chủ sở hữu
  41111Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
  41112Cổ phiếu ưu đãi
  4112Thặng dư vốn
  4113Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
  4118Vốn khác
51412Chênh lệch đánh giá lại tài sản
52413 Chênh lệch tỷ giá hối đoái
53414 Quỹ đầu tư phát triển
54418 Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
55419 Cổ phiếu mua lại của chính mình
56421 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4211Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối năm trước
4212Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU
57511 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
58515 Doanh thu hoạt động tài chính
59521 Các khoản giảm trừ doanh thu
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
60621 Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
61622 Chi phí nhân công trực tiếp
62623 Chi phí sử dụng máy thi công
6231Chi phí nhân công
6232Chi phí vật liệu
6233Chi phí dụng cụ sản xuất
6234Chi phí khấu hao máy thi công
6237Chi phí dịch vụ mua ngoài
6238Chi phí bằng tiền khác
63627 Chi phí sản xuất chung
6271Chi phí nhân viên phân xưởng
6272Chi phí vật liệu
6273Chi phí dụng cụ sản xuất
6274Chi phí khấu hao TSCĐ
6275Thuế, phí, lệ phí
6277Chi phí dịch vụ mua ngoài
6278Chi phí bằng tiền khác
64632 Giá vốn hàng bán
65635 Chi phí tài chính
66641 Chi phí bán hàng
6411Chi phí nhân viên
6412Chi phí vật liệu, bao bì
6413Chi phí dụng cụ, đồ dùng
6414Chi phí khấu hao TSCĐ
6415Thuế, phí, lệ phí
6417Chi phí dịch vụ mua ngoài
6418Chi phí bằng tiền khác
67642 Chi phí quản lý doanh nghiệp
6421Chi phí nhân viên quản lý
6422Chi phí vật liệu quản lý
6423Chi phí đồ dùng văn phòng
6424Chi phí khấu hao TSCĐ
6425Thuế, phí và lệ phí
6426Chi phí dự phòng
6427Chi phí dịch vụ mua ngoài
6428Chi phí bằng tiền khác
LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC
68711 Thu nhập khác
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC
69811 Chi phí khác
70821Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
8211Chi phí thuế TNDN hiện hành
82111Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành theo quy định của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp
82112Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu
8212Chi phí thuế TNDN hoãn lại
TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
71911 Xác định kết quả kinh doanh

Tải file Hệ thống tài khoản theo TT 99/2025/TT-BTC bản word: Thông tư số 99.2025.TT-BTC

 

Hệ thống tài khoản theo TT992025TT-BTC
Hệ thống tài khoản theo TT992025TT-BTC

DV KẾ TOÁN THUẾ MAI THANH
Địa chỉ: 113/8/9 Đường Lê Văn Chí, P. Linh Trung, Thủ Đức, TPHCM
VP: Số 8, Đường 155, Bình Mỹ, TPHCM
Liên hệ: 0907 723 900
Email: Phamthanhmaind91@gmail.com

Fanpage: https://www.facebook.com/dvkttphcm

 
 

DỊCH VỤ KẾ TOÁN MAI THANH

Dịch vụ thành lập công ty Cung cấp dịch vụ thành lập DN nhanh gọn, chính xác
Dịch vụ kế toán thuế trọn gói Kế toán đúng chuẩn mực kế toán, đúng luật thuế ban hành
Dịch vụ thuê văn phòng ảo Văn phòng ảo trọn gói nhiều tiện ích, tiết kiệm chi phí
Dịch vụ quyết toán thuếLàm lại hồ sơ, xử lý số liệu để quyết toán được nhanh gọn
Dịch vụ hoàn thuế GTGT Dịch vụ hoàn thuế nhanh gọn, tối ưu chi phí
Dịch vụ giải thể DN  Giải thể nhanh gọn, rút ngắn thời gian cho khách hàng
Thẻ bài viết

Chia sẽ bài viết